Toàn bộ: 2373 / 2373

Phần bổ sung

Câu chuyện về Abraham và Isaac cho thấy đức tin thực sự tin tưởng hoàn toàn vào Chúa, ngay cả trong những tình huống không thể, và thể hiện tình yêu của Chúa bằng cách chỉ ra sự hy sinh của chính Con Ngài cho thế gian.

Câu chuyện của Ruth cho thấy rằng Chúa ban thưởng cho lòng trung thành và sự chung thủy, thực hiện thông qua những lựa chọn thông thường để mang lại sự cứu chuộc, tình yêu thương và những phước lành bất ngờ vượt qua mọi ranh giới.

Câu chuyện về lời kêu gọi của Abraham cho thấy đức tin thực sự tin tưởng vào lời hứa của Chúa đủ để từ bỏ sự thoải mái và an toàn, vâng lời ngay cả khi con đường không rõ ràng, trong khi Chúa vẫn trung tín thực hiện giao ước của Ngài.

Câu chuyện của Joseph cho thấy rằng Chúa là Đấng thành tín và tối cao, biến sự phản bội, đau khổ và sự trì hoãn thành một kế hoạch lớn hơn để ban phước khi chúng ta kiên định và tin vào thời điểm của Ngài.

Phần tiếp theo của câu chuyện của Joseph dạy rằng thời điểm và sự khôn ngoan của Chúa biến đau khổ thành sự cứu rỗi, nâng đỡ những người khiêm nhường và dạy rằng sự tha thứ và hòa giải cho thấy kế hoạch lớn hơn của Ngài vì điều tốt đẹp.

Cuộc đời của Jacob minh họa rằng Đức Chúa Trời hoàn thành kế hoạch của Ngài thông qua ân điển, chứ không phải nỗ lực của con người, biến con đường xung đột và lừa dối thành con đường hứa hẹn và đổi mới thông qua sự hiện diện kiên định của Ngài.

Những năm cuối đời của Jacob cho thấy Đức Chúa Trời giữ lời hứa của Ngài ngay cả trong khó khăn, sử dụng tình yêu, mất mát và đấu tranh để uốn nắn kẻ lừa dối thành Israel, một người được đánh dấu bằng phước lành, sự kiên trì và tấm lòng biến đổi.

Kêu gọi Moses chứng minh rằng Chúa lắng nghe những người bị áp bức và ban sức mạnh cho kẻ do dự, bày tỏ sự hiện diện sống động và kế hoạch vững chắc của Ngài ngay cả qua sự yếu đuối và nghi ngờ của con người.

Mười tai ương tại Ai Cập bày tỏ quyền năng vô song và công lý nhẫn nại của Thiên Chúa, khi Ngài hạ bệ Pharaoh, vạch trần các thần giả dối và giải cứu dân Ngài nhờ máu của con cừu.

Câu chuyện về Con bê vàng là lời cảnh tỉnh rằng sự thiếu kiên nhẫn và việc thờ ngẫu tượng sẽ chuốc lấy sự phán xét; tuy vậy, nó cũng tỏ bày lòng thương xót của Thiên Chúa và quyền năng cứu độ qua người trung gian cầu thay cho dân Ngài.

Câu chuyện của Joshua minh chứng rằng các chiến thắng của Thiên Chúa được thực hiện qua đức tin và sự vâng phục; còn tội lỗi giấu kín đem lại thất bại. Dẫu vậy, ân sủng của Ngài vẫn rộng mở đón nhận mọi người – như Rahab – những ai tin cậy và bước theo Ngài.

Câu chuyện về Esther minh chứng rằng Thiên Chúa âm thầm điều khiển mọi sự để che chở dân Ngài; Ngài kêu gọi những con người bình thường bước vào hành động can đảm, đồng thời hạ nhục kẻ kiêu ngạo và tôn cao người trung tín.

Câu chuyện về giấc mộng của nhà vua minh chứng rằng Thiên Chúa nắm quyền trên mọi vương quốc; Ngài bày tỏ những điều ẩn giấu và ban khôn ngoan cho người khiêm nhường, trung tín và bền lòng cầu nguyện, ngay cả giữa chốn lưu đày.

Những thử thách trong sách Daniel minh chứng rằng Thiên Chúa che chở các tôi tớ trung tín của Ngài giữa lửa, sự phán xét và hang sư tử; Ngài bày tỏ quyền năng vượt trên các vua và vương quốc, và tôn cao những ai đặt lòng tin nơi Ngài.

Câu chuyện về vị vua đầu tiên của dân Israel cho thấy rằng Thiên Chúa lắng nghe lời cầu nguyện khiêm nhường, đáp ứng những ước muốn của con người, nhưng Ngài vẫn là Vua chân thật duy nhất, dạy rằng sự vâng phục lời Ngài có giá trị hơn quyền lực bề ngoài hay sự hy sinh.

Câu chuyện về Saul và David minh chứng rằng Thiên Chúa chọn người lãnh đạo theo tấm lòng chứ không theo hình thức bên ngoài; Ngài cảnh tỉnh về sự ghen tị và kiêu ngạo, đồng thời đề cao lòng nhẫn nại, nhân từ và sự tin cậy nơi thời điểm của Ngài.

Sự thăng trầm của David dạy rằng ngay cả vị vua được Thiên Chúa chọn cũng có thể sa ngã; nhưng sự ăn năn chân thành đem lại sự tha thứ, dẫu tội lỗi vẫn để lại hậu quả đau đớn, còn mục đích giao ước của Thiên Chúa vẫn bền vững muôn đời.

Cuộc đời của Solomon dạy rằng sự khôn ngoan chân thật và phước lành bền vững đến từ việc tìm kiếm Thiên Chúa trước hết; tuy nhiên, ngay cả những ân tứ lớn lao cũng sẽ mất đi khi lòng người quay về với kiêu ngạo và thỏa hiệp..

Câu chuyện về Elijah trên núi Carmel minh chứng rằng chỉ một mình Đức Chúa là Thiên Chúa chân thật; Ngài kêu gọi dân Ngài hướng lòng trọn vẹn về Ngài, và chứng tỏ quyền năng của mình khi đáp lời cầu nguyện, trong khi các thần giả đều im lặng.

Câu chuyện về Judith minh chứng rằng Thiên Chúa có thể giải cứu dân Ngài qua những phương cách không ai ngờ tới; Ngài dùng lòng can đảm và đức tin của người góa phụ khiêm nhường để hạ bệ kẻ kiêu ngạo và tôn vinh danh Ngài.

Sách của Tobit minh chứng rằng Thiên Chúa lắng nghe lời cầu nguyện và hướng dẫn dân Ngài ngay giữa chốn lưu đày; Ngài ban sự chữa lành, giải thoát và niềm vui bất ngờ qua lòng vâng phục trung tín cùng sự quan phòng âm thầm của Ngài.

Dụ ngôn của Đứa Con Hoang Đàng minh chứng rằng tình yêu của Thiên Chúa luôn đón nhận người tội lỗi biết ăn năn bằng vòng tay nhân hậu; Ngài ban sự tha thứ và khôi phục trong niềm vui, bất kể họ đã lạc bước đến chừng nào.

Dụ ngôn của Người Gieo Giống dạy rằng Lời Chúa là hạt giống mạnh mẽ, nhưng chỉ những tấm lòng đón nhận và nuôi dưỡng nó bằng đức tin mới có thể gặt hái được mùa gặt bền vững của sự vâng lời và kết quả.

Dụ ngôn Người Samari Nhân Hậu minh chứng rằng tình yêu chân thật vượt trên mọi biên giới; Ngài kêu gọi chúng ta bày tỏ lòng thương xót và nhân từ thiết thực với mọi người đang thiếu thốn, không phân biệt nguồn gốc hay địa vị.